intravenous feeding
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch: "intravenous feeding" chỉ việc đưa chất dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch của bệnh nhân, thường được sử dụng khi bệnh nhân không thể ăn uống qua đường miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đặt vào chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch sau ca phẫu thuật.)
- (Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch là cần thiết cho những người bị rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive intravenous feeding": nhận được sự nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
- The newborn received intravenous feeding due to premature birth. (Trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch do sinh non.)
"to require intravenous feeding": cần đến sự nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
- Patients with severe malnutrition may require intravenous feeding. (Bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng có thể cần nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Intravenous nutrition (danh từ): dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (thường dùng thay thế cho "intravenous feeding").
- Intravenous nutrition is administered to maintain the patient's health. (Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch được sử dụng để duy trì sức khỏe của bệnh nhân.)
Parenteral nutrition (danh từ): dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (bao gồm cả "intravenous feeding").
- Parenteral nutrition is often used in critical care settings. (Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa thường được sử dụng trong các môi trường chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Intravenous nutrition: dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.
- IV feeding: nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch (viết tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed intravenously: nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
- The doctors decided to feed the patient intravenously. (Các bác sĩ quyết định nuôi dưỡng bệnh nhân qua đường tĩnh mạch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "intravenous feeding".